eword.vn </> .md

Phân biệt relieve và reduce

relieve (làm giảm bớt (đau đớn) và reduce (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

relieve reduce
Nghĩa tiếng Việt làm giảm bớt (đau đớn giảm
Trình độ (CEFR) B1 A2

relieve — làm giảm bớt (đau đớn

to make something less severe or to remove an unpleasant feeling or situation; to replace someone in a job or duty

  • This medication will relieve your headache within 30 minutes. — Thuốc này sẽ giảm đau đầu của bạn trong vòng 30 phút. → Học chi tiết từ relieve

reduce — giảm

to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition

  • We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade. — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới. → Học chi tiết từ reduce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng relieve Dùng reduce
Nghĩa cốt lõi làm giảm bớt (đau đớn giảm
Gợi ý Chọn relieve khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm bớt (đau đớn". Chọn reduce khi muốn nhấn "giảm".

Câu hỏi thường gặp

relieve hay reduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/relieve · /tu-dien/reduce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt