eword.vn </> .md

Phân biệt supplement và reduce

supplement (chất bổ sung) và reduce (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

supplement reduce
Nghĩa tiếng Việt chất bổ sung giảm
Trình độ (CEFR) B1 A2

supplement — chất bổ sung

something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete

  • She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system. — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch. → Học chi tiết từ supplement

reduce — giảm

to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition

  • We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade. — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới. → Học chi tiết từ reduce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng supplement Dùng reduce
Nghĩa cốt lõi chất bổ sung giảm
Gợi ý Chọn supplement khi muốn nhấn sắc thái "chất bổ sung". Chọn reduce khi muốn nhấn "giảm".

Câu hỏi thường gặp

supplement hay reduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/supplement · /tu-dien/reduce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt