think (nghĩ) và reflect (phản chiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| think | reflect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghĩ | phản chiếu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
think — nghĩ
to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about something
- I think this movie is really good. — Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay. → Học chi tiết từ think
reflect — phản chiếu
(1) to send back (light, heat, or sound) from a surface; (2) to think deeply about something; (3) to show or express something indirectly
- The mirror reflects the light from the window. — Tấm gương phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ. → Học chi tiết từ reflect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng think | Dùng reflect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghĩ | phản chiếu |
| Gợi ý | Chọn think khi muốn nhấn sắc thái "nghĩ". | Chọn reflect khi muốn nhấn "phản chiếu". |
Câu hỏi thường gặp
think hay reflect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/think · /tu-dien/reflect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt