reinforce (tăng cường) và weaken (làm yếu đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reinforce | weaken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tăng cường | làm yếu đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
reinforce — tăng cường
to strengthen or support something, or to make something more likely to succeed by adding more people, equipment, or evidence
- The government decided to reinforce the military presence along the border to deter any potential threats. — Chính phủ quyết định tăng cường sự hiện diện quân sự dọc biên giới để ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào. → Học chi tiết từ reinforce
weaken — làm yếu đi
to make or become less strong, powerful, or effective
- Years of illness weakened his immune system. — Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy. → Học chi tiết từ weaken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reinforce | Dùng weaken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tăng cường | làm yếu đi |
| Gợi ý | Chọn reinforce khi muốn nhấn sắc thái "tăng cường". | Chọn weaken khi muốn nhấn "làm yếu đi". |
Câu hỏi thường gặp
reinforce hay weaken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reinforce · /tu-dien/weaken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt