submit (nộp) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| submit | reject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nộp | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
submit — nộp
to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules
- You need to submit your assignment by Friday. — Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu. → Học chi tiết từ submit
reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng submit | Dùng reject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nộp | từ chối |
| Gợi ý | Chọn submit khi muốn nhấn sắc thái "nộp". | Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
submit hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/submit · /tu-dien/reject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt