eword.vn </> .md

Phân biệt submit và reject

submit (nộp) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

submit reject
Nghĩa tiếng Việt nộp từ chối
Trình độ (CEFR) A2 B1

submit — nộp

to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules

reject — từ chối

to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard

  • The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng submit Dùng reject
Nghĩa cốt lõi nộp từ chối
Gợi ý Chọn submit khi muốn nhấn sắc thái "nộp". Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

submit hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/submit · /tu-dien/reject.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt