relevant (liên quan) và unrelated (không kể lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| relevant | unrelated | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên quan | không kể lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
relevant — liên quan
closely connected or appropriate to what is being discussed or considered; having direct importance or relation to the matter at hand
- The information you provided is highly relevant to our investigation. — Thông tin bạn cung cấp có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra của chúng tôi. → Học chi tiết từ relevant
unrelated — không kể lại
Từ unrelated thường dùng với nghĩa không kể lại.
- ... unrelated ... — Ví dụ với unrelated. → Học chi tiết từ unrelated
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng relevant | Dùng unrelated |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên quan | không kể lại |
| Gợi ý | Chọn relevant khi muốn nhấn sắc thái "liên quan". | Chọn unrelated khi muốn nhấn "không kể lại". |
Câu hỏi thường gặp
relevant hay unrelated? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/relevant · /tu-dien/unrelated.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt