reliable (đáng tin cậy) và steady (ổn định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reliable | steady | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng tin cậy | ổn định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
reliable — đáng tin cậy
able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable
- This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng. → Học chi tiết từ reliable
steady — ổn định
firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm
- She kept a steady hand while drawing the line. — Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ. → Học chi tiết từ steady
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reliable | Dùng steady |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng tin cậy | ổn định |
| Gợi ý | Chọn reliable khi muốn nhấn sắc thái "đáng tin cậy". | Chọn steady khi muốn nhấn "ổn định". |
Câu hỏi thường gặp
reliable hay steady? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reliable · /tu-dien/steady.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt