shift (thay đổi) và remain (ở lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shift | remain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thay đổi | ở lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
shift — thay đổi
a change in position, direction, or focus; or a period of time during which a group of workers performs their duties
- The company decided to shift its focus to digital marketing. — Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số. → Học chi tiết từ shift
remain — ở lại
to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed
- Only a few tickets remain for the concert. — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc. → Học chi tiết từ remain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shift | Dùng remain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thay đổi | ở lại |
| Gợi ý | Chọn shift khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". | Chọn remain khi muốn nhấn "ở lại". |
Câu hỏi thường gặp
shift hay remain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shift · /tu-dien/remain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt