retain (giữ lại) và remember (nhớ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| retain | remember | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | nhớ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
retain — giữ lại
to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service
- The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain
remember — nhớ
to recall or bring back to mind; to have or keep in memory
- I can't remember where I put my keys. — Tôi không thể nhớ tôi đã để chìa khóa ở đâu. → Học chi tiết từ remember
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng retain | Dùng remember |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | nhớ |
| Gợi ý | Chọn retain khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn remember khi muốn nhấn "nhớ". |
Câu hỏi thường gặp
retain hay remember? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/retain · /tu-dien/remember.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt