eword.vn </> .md

Phân biệt replace và retain

replace (thay thế) và retain (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

replace retain
Nghĩa tiếng Việt thay thế giữ lại
Trình độ (CEFR) A2 B1

replace — thay thế

to put something new in the place of something old or broken; to take the place of someone or something

  • I need to replace the broken window before winter. — Tôi cần thay cái cửa sổ bị vỡ trước mùa đông. → Học chi tiết từ replace

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng replace Dùng retain
Nghĩa cốt lõi thay thế giữ lại
Gợi ý Chọn replace khi muốn nhấn sắc thái "thay thế". Chọn retain khi muốn nhấn "giữ lại".

Câu hỏi thường gặp

replace hay retain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/replace · /tu-dien/retain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt