eword.vn </> .md

Phân biệt replace và substitute

replace (thay thế) và substitute (người/vật thay thế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

replace substitute
Nghĩa tiếng Việt thay thế người/vật thay thế
Trình độ (CEFR) A2 B1

replace — thay thế

to put something new in the place of something old or broken; to take the place of someone or something

  • I need to replace the broken window before winter. — Tôi cần thay cái cửa sổ bị vỡ trước mùa đông. → Học chi tiết từ replace

substitute — người/vật thay thế

a person or thing that takes the place of another; to replace someone or something with another

  • The teacher was sick, so a substitute taught our class today. — Thầy giáo bị ốm, nên có một giáo viên thay thế dạy lớp chúng tôi hôm nay. → Học chi tiết từ substitute

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng replace Dùng substitute
Nghĩa cốt lõi thay thế người/vật thay thế
Gợi ý Chọn replace khi muốn nhấn sắc thái "thay thế". Chọn substitute khi muốn nhấn "người/vật thay thế".

Câu hỏi thường gặp

replace hay substitute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/replace · /tu-dien/substitute.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt