eword.vn </> .md

Phân biệt research và study

research (nghiên cứu) và study (sự học tập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

research study
Nghĩa tiếng Việt nghiên cứu sự học tập
Trình độ (CEFR) A2 A1

research — nghiên cứu

The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions; or the activity of investigating a subject or topic thoroughly.

  • She is conducting research on climate change for her PhD thesis. — Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận án tiến sĩ của mình. → Học chi tiết từ research

study — sự học tập

the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully

  • I need to do some study for my exam next week. — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới. → Học chi tiết từ study

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng research Dùng study
Nghĩa cốt lõi nghiên cứu sự học tập
Gợi ý Chọn research khi muốn nhấn sắc thái "nghiên cứu". Chọn study khi muốn nhấn "sự học tập".

Câu hỏi thường gặp

research hay study? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/research · /tu-dien/study.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt