eword.vn </> .md

Phân biệt reserve và retain

reserve (giữ lại) và retain (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reserve retain
Nghĩa tiếng Việt giữ lại giữ lại
Trình độ (CEFR) B1 B1

reserve — giữ lại

to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative

  • I'd like to reserve a table for two at 7 PM. — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối. → Học chi tiết từ reserve

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reserve Dùng retain
Nghĩa cốt lõi giữ lại giữ lại
Gợi ý Chọn reserve khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". Chọn retain khi muốn nhấn "giữ lại".

Câu hỏi thường gặp

reserve hay retain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reserve · /tu-dien/retain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt