reserve (giữ lại) và spend (tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reserve | spend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | tiêu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
reserve — giữ lại
to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative
- I'd like to reserve a table for two at 7 PM. — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối. → Học chi tiết từ reserve
spend — tiêu
to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or being somewhere
- I spent $50 on a new shirt yesterday. — Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua. → Học chi tiết từ spend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reserve | Dùng spend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | tiêu |
| Gợi ý | Chọn reserve khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn spend khi muốn nhấn "tiêu". |
Câu hỏi thường gặp
reserve hay spend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reserve · /tu-dien/spend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt