submit (nộp) và resist (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| submit | resist | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nộp | chống lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
submit — nộp
to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules
- You need to submit your assignment by Friday. — Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu. → Học chi tiết từ submit
resist — chống lại
to refuse to accept something or to try to prevent something from happening; to withstand or endure something
- She couldn't resist eating the chocolate cake. — Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó. → Học chi tiết từ resist
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng submit | Dùng resist |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nộp | chống lại |
| Gợi ý | Chọn submit khi muốn nhấn sắc thái "nộp". | Chọn resist khi muốn nhấn "chống lại". |
Câu hỏi thường gặp
submit hay resist? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/submit · /tu-dien/resist.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt