eword.vn </> .md

Phân biệt submit và resist

submit (nộp) và resist (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

submit resist
Nghĩa tiếng Việt nộp chống lại
Trình độ (CEFR) A2 B1

submit — nộp

to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules

resist — chống lại

to refuse to accept something or to try to prevent something from happening; to withstand or endure something

  • She couldn't resist eating the chocolate cake. — Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó. → Học chi tiết từ resist

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng submit Dùng resist
Nghĩa cốt lõi nộp chống lại
Gợi ý Chọn submit khi muốn nhấn sắc thái "nộp". Chọn resist khi muốn nhấn "chống lại".

Câu hỏi thường gặp

submit hay resist? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/submit · /tu-dien/resist.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt