eword.vn </> .md

Phân biệt resource và scarcity

resource (nguồn tài nguyên) và scarcity (sự khan hiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

resource scarcity
Nghĩa tiếng Việt nguồn tài nguyên sự khan hiếm
Trình độ (CEFR) B1

resource — nguồn tài nguyên

a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a person's ability to deal with a situation effectively

  • The company has invested heavily in human resources to improve productivity. — Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất. → Học chi tiết từ resource

scarcity — sự khan hiếm

Từ scarcity thường dùng với nghĩa sự khan hiếm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng resource Dùng scarcity
Nghĩa cốt lõi nguồn tài nguyên sự khan hiếm
Gợi ý Chọn resource khi muốn nhấn sắc thái "nguồn tài nguyên". Chọn scarcity khi muốn nhấn "sự khan hiếm".

Câu hỏi thường gặp

resource hay scarcity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resource · /tu-dien/scarcity.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt