rigid (cứng nhắc) và strict (nghiêm ngặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rigid | strict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng nhắc | nghiêm ngặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
rigid — cứng nhắc
unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed
- The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. → Học chi tiết từ rigid
strict — nghiêm ngặt
demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment
- The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rigid | Dùng strict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng nhắc | nghiêm ngặt |
| Gợi ý | Chọn rigid khi muốn nhấn sắc thái "cứng nhắc". | Chọn strict khi muốn nhấn "nghiêm ngặt". |
Câu hỏi thường gặp
rigid hay strict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rigid · /tu-dien/strict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt