eword.vn </> .md

Phân biệt robust và vigorous

robust (mạnh mẽ) và vigorous (mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

robust vigorous
Nghĩa tiếng Việt mạnh mẽ mạnh mẽ
Trình độ (CEFR) B2 B1

robust — mạnh mẽ

strong and healthy; capable of performing reliably under varied conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily damaged or broken

  • The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns. — Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế. → Học chi tiết từ robust

vigorous — mạnh mẽ

characterized by strong physical energy or effort; showing determination and liveliness

  • She took vigorous exercise every morning to stay fit. — Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ vigorous

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng robust Dùng vigorous
Nghĩa cốt lõi mạnh mẽ mạnh mẽ
Gợi ý Chọn robust khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". Chọn vigorous khi muốn nhấn "mạnh mẽ".

Câu hỏi thường gặp

robust hay vigorous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/robust · /tu-dien/vigorous.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt