eword.vn </> .md

Phân biệt run và stop

run (chạy) và stop (ngừng lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

run stop
Nghĩa tiếng Việt chạy ngừng lại
Trình độ (CEFR) A1 A1

run — chạy

to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running

  • She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ run

stop — ngừng lại

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

  • Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng run Dùng stop
Nghĩa cốt lõi chạy ngừng lại
Gợi ý Chọn run khi muốn nhấn sắc thái "chạy". Chọn stop khi muốn nhấn "ngừng lại".

Câu hỏi thường gặp

run hay stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/run · /tu-dien/stop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt