eword.vn </> .md

Phân biệt stable và secure

stable (ổn định) và secure (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stable secure
Nghĩa tiếng Việt ổn định an toàn
Trình độ (CEFR) A2 A2

stable — ổn định

(adjective) not likely to change or fail; firmly fixed or established. (noun) a building where horses are kept

  • The economy has been stable for the past two years. — Nền kinh tế đã ổn định trong hai năm qua. → Học chi tiết từ stable

secure — an toàn

free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place

  • The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stable Dùng secure
Nghĩa cốt lõi ổn định an toàn
Gợi ý Chọn stable khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". Chọn secure khi muốn nhấn "an toàn".

Câu hỏi thường gặp

stable hay secure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stable · /tu-dien/secure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt