strict (nghiêm ngặt) và severe (nghiêm trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| strict | severe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm ngặt | nghiêm trọng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
strict — nghiêm ngặt
demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment
- The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict
severe — nghiêm trọng
(of something bad) very serious or intense; causing great suffering or difficulty; stern and serious in manner or appearance
- The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication. — Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc. → Học chi tiết từ severe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng strict | Dùng severe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm ngặt | nghiêm trọng |
| Gợi ý | Chọn strict khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm ngặt". | Chọn severe khi muốn nhấn "nghiêm trọng". |
Câu hỏi thường gặp
strict hay severe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strict · /tu-dien/severe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt