eword.vn </> .md

Phân biệt transition và shift

transition (sự chuyển đổi) và shift (thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

transition shift
Nghĩa tiếng Việt sự chuyển đổi thay đổi
Trình độ (CEFR) B1 A2

transition — sự chuyển đổi

the process of changing from one state, condition, or activity to another; a passage connecting two ideas, sentences, or topics

  • The country is undergoing a difficult transition from dictatorship to democracy. — Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ độc tài sang dân chủ. → Học chi tiết từ transition

shift — thay đổi

a change in position, direction, or focus; or a period of time during which a group of workers performs their duties

  • The company decided to shift its focus to digital marketing. — Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số. → Học chi tiết từ shift

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng transition Dùng shift
Nghĩa cốt lõi sự chuyển đổi thay đổi
Gợi ý Chọn transition khi muốn nhấn sắc thái "sự chuyển đổi". Chọn shift khi muốn nhấn "thay đổi".

Câu hỏi thường gặp

transition hay shift? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/transition · /tu-dien/shift.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt