eword.vn </> .md

Phân biệt temporary và short-term

temporary (tạm thời) và short-term (ngắn kỳ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

temporary short-term
Nghĩa tiếng Việt tạm thời ngắn kỳ
Trình độ (CEFR) A2

temporary — tạm thời

lasting for a limited time only; not permanent

short-term — ngắn kỳ

Từ short-term thường dùng với nghĩa ngắn kỳ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng temporary Dùng short-term
Nghĩa cốt lõi tạm thời ngắn kỳ
Gợi ý Chọn temporary khi muốn nhấn sắc thái "tạm thời". Chọn short-term khi muốn nhấn "ngắn kỳ".

Câu hỏi thường gặp

temporary hay short-term? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/temporary · /tu-dien/short-term.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt