short (ngắn) và small (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| short | small | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngắn | nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
short — ngắn
having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount
- She has short dark hair. — Cô ấy có mái tóc đen ngắn. → Học chi tiết từ short
small — nhỏ
Of limited size; not large in physical dimensions
- She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng short | Dùng small |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngắn | nhỏ |
| Gợi ý | Chọn short khi muốn nhấn sắc thái "ngắn". | Chọn small khi muốn nhấn "nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
short hay small? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/short · /tu-dien/small.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt