short (ngắn) và tall (cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| short | tall | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngắn | cao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
short — ngắn
having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount
- She has short dark hair. — Cô ấy có mái tóc đen ngắn. → Học chi tiết từ short
tall — cao
(possibly nonstandard) Someone or something that is tall.
- Being tall is an advantage in basketball. — cao → Học chi tiết từ tall
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng short | Dùng tall |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngắn | cao |
| Gợi ý | Chọn short khi muốn nhấn sắc thái "ngắn". | Chọn tall khi muốn nhấn "cao". |
Câu hỏi thường gặp
short hay tall? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/short · /tu-dien/tall.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt