slow (chậm) và unhurried (thong thả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| slow | unhurried | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chậm | thong thả |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
slow — chậm
moving, happening, or done at a low speed; not quick
- The traffic was very slow this morning. — Giao thông sáng nay rất chậm. → Học chi tiết từ slow
unhurried — thong thả
Từ unhurried thường dùng với nghĩa thong thả.
- ... unhurried ... — Ví dụ với unhurried. → Học chi tiết từ unhurried
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng slow | Dùng unhurried |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chậm | thong thả |
| Gợi ý | Chọn slow khi muốn nhấn sắc thái "chậm". | Chọn unhurried khi muốn nhấn "thong thả". |
Câu hỏi thường gặp
slow hay unhurried? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/slow · /tu-dien/unhurried.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt