spark (tia lửa) và stimulate (kích thích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spark | stimulate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tia lửa | kích thích |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
spark — tia lửa
A small particle of fire or electricity; to trigger or initiate something; to show signs of energy or enthusiasm
- The spark from the lighter ignited the firewood. — Tia lửa từ bật lửa đã châm cháy gỗ. → Học chi tiết từ spark
stimulate — kích thích
to encourage or incite someone to do something; to cause a process or activity to increase or improve
- The new marketing campaign stimulated sales by 30% in the first quarter. — Chiến dịch tiếp thị mới đã kích thích doanh số bán hàng tăng 30% trong quý đầu tiên. → Học chi tiết từ stimulate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spark | Dùng stimulate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tia lửa | kích thích |
| Gợi ý | Chọn spark khi muốn nhấn sắc thái "tia lửa". | Chọn stimulate khi muốn nhấn "kích thích". |
Câu hỏi thường gặp
spark hay stimulate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spark · /tu-dien/stimulate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt