spark (tia lửa) và suppress (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spark | suppress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tia lửa | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
spark — tia lửa
A small particle of fire or electricity; to trigger or initiate something; to show signs of energy or enthusiasm
- The spark from the lighter ignited the firewood. — Tia lửa từ bật lửa đã châm cháy gỗ. → Học chi tiết từ spark
suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spark | Dùng suppress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tia lửa | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn spark khi muốn nhấn sắc thái "tia lửa". | Chọn suppress khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
Câu hỏi thường gặp
spark hay suppress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spark · /tu-dien/suppress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt