eword.vn </> .md

Phân biệt start và stop

start (bắt đầu) và stop (ngừng lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

start stop
Nghĩa tiếng Việt bắt đầu ngừng lại
Trình độ (CEFR) A1 A1

start — bắt đầu

to begin something; the beginning of something or the place where something begins

stop — ngừng lại

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

  • Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng start Dùng stop
Nghĩa cốt lõi bắt đầu ngừng lại
Gợi ý Chọn start khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". Chọn stop khi muốn nhấn "ngừng lại".

Câu hỏi thường gặp

start hay stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/start · /tu-dien/stop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt