strengthen (làm cho mạnh hơn) và undermine (đào dưới chân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| strengthen | undermine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm cho mạnh hơn | đào dưới chân |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
strengthen — làm cho mạnh hơn
to make or become stronger in physical, mental, emotional, or structural terms; to reinforce or intensify
- Regular exercise can strengthen your muscles and bones. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường cơ bắp và xương của bạn. → Học chi tiết từ strengthen
undermine — đào dưới chân
Từ undermine thường dùng với nghĩa đào dưới chân.
- ... undermine ... — Ví dụ với undermine. → Học chi tiết từ undermine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng strengthen | Dùng undermine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm cho mạnh hơn | đào dưới chân |
| Gợi ý | Chọn strengthen khi muốn nhấn sắc thái "làm cho mạnh hơn". | Chọn undermine khi muốn nhấn "đào dưới chân". |
Câu hỏi thường gặp
strengthen hay undermine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strengthen · /tu-dien/undermine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt