vulnerable (dễ bị tổn thương) và strong (bền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vulnerable | strong | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ bị tổn thương | bền |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
vulnerable — dễ bị tổn thương
exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense
- Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing. — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển. → Học chi tiết từ vulnerable
strong — bền
having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense
- He is a strong man who can lift heavy boxes. — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. → Học chi tiết từ strong
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vulnerable | Dùng strong |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dễ bị tổn thương | bền |
| Gợi ý | Chọn vulnerable khi muốn nhấn sắc thái "dễ bị tổn thương". | Chọn strong khi muốn nhấn "bền". |
Câu hỏi thường gặp
vulnerable hay strong? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vulnerable · /tu-dien/strong.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt