substance (chất) và wealth (sự giàu có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| substance | wealth | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chất | sự giàu có |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
substance — chất
a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth
- Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance
wealth — sự giàu có
a large amount of money, valuable possessions, or other riches; all the valuable things that a person or place owns or has access to
- The family's wealth came from generations of successful business ventures. — Sự giàu có của gia đình xuất phát từ nhiều thế hệ hoạt động kinh doanh thành công. → Học chi tiết từ wealth
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng substance | Dùng wealth |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chất | sự giàu có |
| Gợi ý | Chọn substance khi muốn nhấn sắc thái "chất". | Chọn wealth khi muốn nhấn "sự giàu có". |
Câu hỏi thường gặp
substance hay wealth? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substance · /tu-dien/wealth.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt