think (nghĩ) và suppose (giả định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| think | suppose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghĩ | giả định |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
think — nghĩ
to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about something
- I think this movie is really good. — Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay. → Học chi tiết từ think
suppose — giả định
to think or believe something is true, or to assume something as a basis for argument or action
- I suppose you're right about this decision. — Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này. → Học chi tiết từ suppose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng think | Dùng suppose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghĩ | giả định |
| Gợi ý | Chọn think khi muốn nhấn sắc thái "nghĩ". | Chọn suppose khi muốn nhấn "giả định". |
Câu hỏi thường gặp
think hay suppose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/think · /tu-dien/suppose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt