eword.vn </> .md

Phân biệt ultimate và supreme

ultimate (tối cùng) và supreme (tối cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ultimate supreme
Nghĩa tiếng Việt tối cùng tối cao
Trình độ (CEFR) B1

ultimate — tối cùng

Being the final point in a process; most important or greatest in degree; the best or most extreme example of something.

  • The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%. — Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%. → Học chi tiết từ ultimate

supreme — tối cao

Từ supreme thường dùng với nghĩa tối cao.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ultimate Dùng supreme
Nghĩa cốt lõi tối cùng tối cao
Gợi ý Chọn ultimate khi muốn nhấn sắc thái "tối cùng". Chọn supreme khi muốn nhấn "tối cao".

Câu hỏi thường gặp

ultimate hay supreme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ultimate · /tu-dien/supreme.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt