vulnerable (dễ bị tổn thương) và weak (yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vulnerable | weak | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ bị tổn thương | yếu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
vulnerable — dễ bị tổn thương
exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense
- Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing. — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển. → Học chi tiết từ vulnerable
weak — yếu
lacking physical strength or energy; not strong or powerful
- After the long illness, she felt weak and tired. — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi. → Học chi tiết từ weak
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vulnerable | Dùng weak |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dễ bị tổn thương | yếu |
| Gợi ý | Chọn vulnerable khi muốn nhấn sắc thái "dễ bị tổn thương". | Chọn weak khi muốn nhấn "yếu". |
Câu hỏi thường gặp
vulnerable hay weak? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vulnerable · /tu-dien/weak.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt