eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chấp nhận” in English?

English: adopt · UK /əˈdɒpt/ · US /əˈdɑːpt/

“chấp nhận” in English is adopt.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.
    The couple decided to adopt a baby from overseas.
  • Công ty áp dụng một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng.
    The company adopted a new marketing strategy to increase sales.
  • Nhiều quốc gia đã chấp nhận các chính sách môi trường chặt chẽ hơn trong những năm gần đây.
    Many countries have adopted stricter environmental policies in recent years.
  • Anh ta áp dụng một giọng điệu trang trọng khi nói chuyện với sếp.
    He adopted a formal tone when speaking to his boss.

Also: embrace

FAQ

How do you say "chấp nhận" in English?

adopt

"chấp nhận" in English

The English word for "chấp nhận" is "adopt".

Example sentence 1 with "chấp nhận"

Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài. — The couple decided to adopt a baby from overseas.

Example sentence 2 with "chấp nhận"

Công ty áp dụng một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng. — The company adopted a new marketing strategy to increase sales.

Full English entry: adopt → · adopt in context · Sentence bank