How do you say “chính” in English?
English: major · UK /ˈmeɪ.dʒər/ · US /ˈmeɪ.dʒɚ/
“chính” in English is major.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Các thành phố lớn ở châu Âu bao gồm Paris, London và Berlin.
The major cities in Europe include Paris, London, and Berlin. - Cô ấy chuyên ngành Sinh học ở trường đại học.
She majored in Biology at university. - Tai nạn đó là một sự cố lớn ảnh hưởng đến hàng nghìn người.
The accident was a major incident that affected thousands of people. - Anh trai tôi là một thiếu tá trong quân đội.
My brother is a major in the army.
Also: primary
FAQ
How do you say "chính" in English?
major
"chính" in English
The English word for "chính" is "major".
Example sentence 1 with "chính"
Các thành phố lớn ở châu Âu bao gồm Paris, London và Berlin. — The major cities in Europe include Paris, London, and Berlin.
Example sentence 2 with "chính"
Cô ấy chuyên ngành Sinh học ở trường đại học. — She majored in Biology at university.
Full English entry: major → · major in context · Sentence bank