How do you say “chó” in English?
English: dog · UK /dɒɡ/ · US /dɔːɡ/
“chó” in English is dog.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng.
She has a pet dog that she walks every morning. - Những chú chó nổi tiếng vì sự trung thành và tình cảm của chúng dành cho chủ nhân.
Dogs are known for their loyalty and affection towards their owners. - Cảnh sát sử dụng những chú chó huấn luyện để phát hiện chất nổ và ma túy.
The police use trained dogs to detect explosives and drugs. - Chú chó của tôi sủa bất cứ khi nào có ai đó đến cửa.
My dog barks whenever someone comes to the door.
Also: market
FAQ
How do you say "chó" in English?
dog
"chó" in English
The English word for "chó" is "dog".
Example sentence 1 with "chó"
Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng. — She has a pet dog that she walks every morning.
Example sentence 2 with "chó"
Những chú chó nổi tiếng vì sự trung thành và tình cảm của chúng dành cho chủ nhân. — Dogs are known for their loyalty and affection towards their owners.