eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chứng thực” in English?

English: prove · UK /pruːv/ · US /pruːv/

“chứng thực” in English is prove.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới.
    The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence.
  • Cô ấy đã chứng tỏ mình là một quản lý xuất sắc thông qua những kết quả của mình.
    She proved herself to be an excellent manager through her results.
  • Thời gian sẽ chứng minh liệu quyết định này có đúng hay không.
    Time will prove whether this decision was right.
  • Thí nghiệm đã chứng minh rằng lý thuyết là sai.
    The experiment proved that the theory was incorrect.

Also: verify

FAQ

How do you say "chứng thực" in English?

prove

"chứng thực" in English

The English word for "chứng thực" is "prove".

Example sentence 1 with "chứng thực"

Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới. — The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence.

Example sentence 2 with "chứng thực"

Cô ấy đã chứng tỏ mình là một quản lý xuất sắc thông qua những kết quả của mình. — She proved herself to be an excellent manager through her results.

Full English entry: prove → · prove in context · Sentence bank