eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “công khai” in English?

English: fair · UK /feə(r)/ · US /fer/

“công khai” in English is fair.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi.
    The teacher gave all students a fair chance to answer the question.
  • Không công bằng khi anh ấy được điểm cao hơn mà không học.
    It's not fair that he got a higher score without studying.
  • Chúng tôi đã đi tới hội chợ mùa hè và thắng giải thưởng ở những trò chơi.
    We went to the summer fair and won prizes at the games.
  • Cô ấy có da sáng và tóc vàng.
    She has fair skin and blonde hair.

Also: open

FAQ

How do you say "công khai" in English?

fair

"công khai" in English

The English word for "công khai" is "fair".

Example sentence 1 with "công khai"

Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi. — The teacher gave all students a fair chance to answer the question.

Example sentence 2 with "công khai"

Không công bằng khi anh ấy được điểm cao hơn mà không học. — It's not fair that he got a higher score without studying.

Full English entry: fair → · fair in context · Sentence bank