How do you say “cuối cùng” in English?
English: eventual · UK ɪˈventʃuəl · US ɪˈventʃuəl
“cuối cùng” in English is eventual.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì ngạc nhiên.
After years of hard work, his eventual success surprised no one. - Người chiến thắng cuối cùng của giải đấu sẽ nhận được giải thưởng 10.000 đô la.
The eventual winner of the tournament will receive a prize of $10,000. - Bất chấp những thất bại ban đầu, dự án đã hoàn thành cuối cùng vào năm 2023.
Despite initial setbacks, the project reached its eventual completion in 2023. - Chúng tôi không biết kết quả cuối cùng cho đến khi quyết định cuối cùng được công bố.
We didn't know the eventual outcome until the final decision was announced.
Also: ultimate
FAQ
How do you say "cuối cùng" in English?
eventual
"cuối cùng" in English
The English word for "cuối cùng" is "eventual".
Example sentence 1 with "cuối cùng"
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì ngạc nhiên. — After years of hard work, his eventual success surprised no one.
Example sentence 2 with "cuối cùng"
Người chiến thắng cuối cùng của giải đấu sẽ nhận được giải thưởng 10.000 đô la. — The eventual winner of the tournament will receive a prize of $10,000.
Full English entry: eventual → · eventual in context · Sentence bank