How do you say “đề cập đến” in English?
English: mention · UK /ˈmen.ʃən/ · US /ˈmen.ʃən/
“đề cập đến” in English is mention.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đề cập rằng cô sẽ đến muộn cho cuộc họp.
She mentioned that she would be late for the meeting. - Anh ấy không đề cập gì về vụ tai nạn với cha mẹ.
He didn't mention anything about the accident to his parents. - Bài viết đề cập đến một số giải pháp cho vấn đề này.
The article mentioned several solutions to the problem. - Cảm ơn vì đã nói đến tên tôi trong bài thuyết trình của bạn!
Thanks for mentioning my name in your presentation!
Also: refer
FAQ
How do you say "đề cập đến" in English?
mention
"đề cập đến" in English
The English word for "đề cập đến" is "mention".
Example sentence 1 with "đề cập đến"
Cô ấy đề cập rằng cô sẽ đến muộn cho cuộc họp. — She mentioned that she would be late for the meeting.
Example sentence 2 with "đề cập đến"
Anh ấy không đề cập gì về vụ tai nạn với cha mẹ. — He didn't mention anything about the accident to his parents.
Full English entry: mention → · mention in context · Sentence bank