How do you say “hạn chế” in English?
English: limit · UK /ˈlɪm.ɪt/ · US /ˈlɪm.ɪt/
“hạn chế” in English is limit.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h.
There is a 50 km/h speed limit in residential areas. - Bạn cần hạn chế lượng đường nạp vào nếu muốn khỏe mạnh.
You need to limit your sugar intake if you want to stay healthy. - Ngân sách thành phố đã hết hạn.
The city budget has reached its limit. - Cô ấy hạn chế chỉ uống hai tách cà phê mỗi ngày.
She limited herself to two cups of coffee a day.
FAQ
How do you say "hạn chế" in English?
limit
"hạn chế" in English
The English word for "hạn chế" is "limit".
Example sentence 1 with "hạn chế"
Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. — There is a 50 km/h speed limit in residential areas.
Example sentence 2 with "hạn chế"
Bạn cần hạn chế lượng đường nạp vào nếu muốn khỏe mạnh. — You need to limit your sugar intake if you want to stay healthy.
Full English entry: limit → · limit in context · Sentence bank