How do you say “hệ thống” in English?
English: scheme · UK /skiːm/ · US /skiːm/
“hệ thống” in English is scheme.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên.
The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. - Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết kiệm.
He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings. - Bảng màu của phòng là xanh lam và trắng.
The color scheme of the room was blue and white. - Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
They were scheming to overthrow the government.
Also: structure
FAQ
How do you say "hệ thống" in English?
scheme
"hệ thống" in English
The English word for "hệ thống" is "scheme".
Example sentence 1 with "hệ thống"
Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. — The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers.
Example sentence 2 with "hệ thống"
Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết kiệm. — He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings.
Full English entry: scheme → · scheme in context · Sentence bank