eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “kết quả” in English?

English: issue · UK /ˈɪʃuː/ · US /ˈɪʃu/

“kết quả” in English is issue.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu.
    Climate change is a pressing issue for the global community.
  • Chính phủ phát hành một thiết kế hộ chiếu mới vào tháng trước.
    The government issued a new passport design last month.
  • Chúng ta cần giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa trong đại dương của mình.
    We need to address the issue of plastic pollution in our oceans.
  • Ngân hàng phát hành một tuyên bố phủ nhận các cáo buộc.
    The bank issued a statement denying the allegations.

Also: outcome

FAQ

How do you say "kết quả" in English?

issue

"kết quả" in English

The English word for "kết quả" is "issue".

Example sentence 1 with "kết quả"

Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu. — Climate change is a pressing issue for the global community.

Example sentence 2 with "kết quả"

Chính phủ phát hành một thiết kế hộ chiếu mới vào tháng trước. — The government issued a new passport design last month.

Full English entry: issue → · issue in context · Sentence bank