How do you say “không giả mạo” in English?
English: authentic · UK /ɔːˈθentɪk/ · US /ɔːˈθentɪk/
“không giả mạo” in English is authentic.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả.
This painting is an authentic Picasso, not a forgery. - Cô ấy đã trình diễn một cách chân thật khiến toàn bộ khán giả cảm động rơi nước mắt.
She gave an authentic performance that moved the entire audience to tears. - Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý chính thống được chuẩn bị bởi một đầu bếp từ Rome.
The restaurant serves authentic Italian cuisine prepared by a chef from Rome. - Anh ấy luôn chân thật trong các mối quan hệ của mình—anh ấy không bao giờ giả vờ là người khác.
He was always authentic in his relationships—he never pretended to be someone he wasn't.
Also: genuine
FAQ
How do you say "không giả mạo" in English?
authentic
"không giả mạo" in English
The English word for "không giả mạo" is "authentic".
Example sentence 1 with "không giả mạo"
Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả. — This painting is an authentic Picasso, not a forgery.
Example sentence 2 with "không giả mạo"
Cô ấy đã trình diễn một cách chân thật khiến toàn bộ khán giả cảm động rơi nước mắt. — She gave an authentic performance that moved the entire audience to tears.
Full English entry: authentic → · authentic in context · Sentence bank