How do you say “không thay đổi” in English?
English: constant · UK ˈkɒnstənt · US ˈkɑːnstənt
“không thay đổi” in English is constant.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội.
The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. - Cô ấy đã là một người bạn đáng tin cậy suốt tất cả những khó khăn của tôi.
She has been a constant friend throughout all my difficulties. - Trong vật lý, tốc độ ánh sáng được xem như một hằng số.
In physics, the speed of light is treated as a constant. - Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy về thời tiết đang làm bực mình tất cả mọi người ở công ty.
His constant complaining about the weather is annoying everyone at work.
Also: permanent
FAQ
How do you say "không thay đổi" in English?
constant
"không thay đổi" in English
The English word for "không thay đổi" is "constant".
Example sentence 1 with "không thay đổi"
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội. — The constant noise from the construction site was driving everyone crazy.
Example sentence 2 with "không thay đổi"
Cô ấy đã là một người bạn đáng tin cậy suốt tất cả những khó khăn của tôi. — She has been a constant friend throughout all my difficulties.
Full English entry: constant → · constant in context · Sentence bank