eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “kiểm tra” in English?

English: examine · UK /ɪɡˈzæm.ɪn/ · US /ɪɡˈzæm.ən/

“kiểm tra” in English is examine.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng.
    The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection.
  • Tôi cần xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.
    I need to examine the contract thoroughly before signing it.
  • Các sinh viên sẽ được kiểm tra kiến thức lịch sử châu Âu tuần tới.
    Students will be examined on their knowledge of European history next week.
  • Nhà điều tra đã kiểm tra hiện trường để tìm dấu vân tay và bằng chứng.
    The detective examined the crime scene for fingerprints and evidence.

FAQ

How do you say "kiểm tra" in English?

examine

"kiểm tra" in English

The English word for "kiểm tra" is "examine".

Example sentence 1 with "kiểm tra"

Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. — The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection.

Example sentence 2 with "kiểm tra"

Tôi cần xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký. — I need to examine the contract thoroughly before signing it.

Full English entry: examine → · examine in context · Sentence bank