How do you say “lớn” in English?
English: big · UK /bɪɡ/ · US /bɪɡ/
“lớn” in English is big.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng.
She lives in a big house with a large garden. - Đây là một quyết định quan trọng sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.
This is a big decision that will change your life. - Anh ấy là một fan cuồng bóng đá và xem mọi trận đấu.
He's a big fan of football and watches every match. - Làn sóng lớn đã đánh anh ấy ra khỏi ván lướt sóng.
The big wave knocked him off the surfboard.
Also: major
FAQ
How do you say "lớn" in English?
big
"lớn" in English
The English word for "lớn" is "big".
Example sentence 1 with "lớn"
Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng. — She lives in a big house with a large garden.
Example sentence 2 with "lớn"
Đây là một quyết định quan trọng sẽ thay đổi cuộc sống của bạn. — This is a big decision that will change your life.