How do you say “mô phỏng” in English?
English: imitate · UK /ˈɪmɪteɪt/ · US /ˈɪmɪteɪt/
“mô phỏng” in English is imitate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ.
Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. - Nghệ sĩ cố gắng mô phỏng phong cách của những bậc thầy thời Phục hưng.
The artist tried to imitate the style of the Renaissance masters. - Anh ta bắt chước giọng của giáo viên rất giống đến nỗi mọi người đều cười.
He can imitate his teacher's accent so well that everyone laughs. - Đừng chỉ bắt chước những gì người khác làm; phát triển cách tiếp cận riêng của bạn.
Don't just imitate what others do; develop your own unique approach.
Also: simulate
FAQ
How do you say "mô phỏng" in English?
imitate
"mô phỏng" in English
The English word for "mô phỏng" is "imitate".
Example sentence 1 with "mô phỏng"
Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. — Children often imitate their parents' behavior and speech patterns.
Example sentence 2 with "mô phỏng"
Nghệ sĩ cố gắng mô phỏng phong cách của những bậc thầy thời Phục hưng. — The artist tried to imitate the style of the Renaissance masters.
Full English entry: imitate → · imitate in context · Sentence bank